new deal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phân phối lại: "new deal" chỉ một sự sắp xếp lại hoặc phân chia lại một thứ gì đó, thường là tài nguyên hoặc quyền lực.
- Thời kỳ lịch sử (1933-1940): "New Deal" (viết hoa) là tên gọi chính thức của một giai đoạn lịch sử ở Hoa Kỳ, khi Tổng thống Franklin Roosevelt thực hiện các chính sách kinh tế nhằm khắc phục cuộc Đại suy thoái.
- Chính sách kinh tế: "new deal" cũng chỉ các chính sách kinh tế của Franklin D. Roosevelt, bao gồm các chương trình cứu trợ, phục hồi và cải cách.
Ví dụ sử dụng
Sự phân phối lại:
- The new deal for the workers included higher wages and better benefits. (Sự phân phối lại cho công nhân bao gồm tiền lương cao hơn và phúc lợi tốt hơn.)
Thời kỳ lịch sử:
- The New Deal transformed the American economy and society. (Thời kỳ New Deal đã biến đổi nền kinh tế và xã hội Hoa Kỳ.)
Chính sách kinh tế:
- Many historians argue that the new deal helped end the Great Depression. (Nhiều nhà sử học cho rằng chính sách kinh tế mới đã giúp chấm dứt cuộc Đại suy thoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a new deal for someone": một sự thay đổi tích cực hoặc cơ hội mới dành cho ai đó.
- The government promised a new deal for small businesses. (Chính phủ đã hứa một cơ hội mới cho các doanh nghiệp nhỏ.)
"the New Deal coalition": liên minh chính trị ủng hộ các chính sách của Roosevelt.
- The New Deal coalition included farmers, workers, and minorities. (Liên minh New Deal bao gồm nông dân, công nhân và các nhóm thiểu số.)
Biến thể và từ gần giống
- New (adj): mới mẻ, hiện đại.
- Deal (n): thỏa thuận, giao dịch.
- Deal (v): đối phó, giải quyết.
Từ đồng nghĩa
- Reallocation: sự phân phối lại.
- Reform package: gói cải cách.
- Economic program: chương trình kinh tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deal out: phân phát, chia ra.
- The cards were dealt out fairly. (Các lá bài được chia ra một cách công bằng.)
Thành ngữ liên quan
A raw deal: một sự đối xử bất công.
- He felt he got a raw deal from the company. (Anh ấy cảm thấy mình bị công ty đối xử bất công.)
It's a deal: đồng ý, thỏa thuận xong.
- "I'll help you if you help me." "It's a deal." ("Tôi sẽ giúp bạn nếu bạn giúp tôi." "Đồng ý.")